scantily clad

scantily clad

A woman in a scantily clad outfit walks along a sunny beach.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): Mặc quần áo thiếu thốn, không đầy đủ; dùng để miêu tả một người mặc rất ít quần áo, thường để lộ nhiều da thịt.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc rất thiếu thốn trong bộ bikini nhỏ xíubãi biển.)
  • (Các công mặc rất thiếu thốn, chỉ mặc lông kim tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scantily clad thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi phê phán, tùy theo ngữ cảnh, hay được dùng trong văn viết hoặc báo chí để tránh từ ngữ thô tục.
  • Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc trang phục hở hang.
Biến thể từ gần giống
  • Scantily (trạng từ): một cách thiếu thốn, ít ỏi.
    • She was dressed scantily for the cold weather. ( ấy ăn mặc thiếu thốn cho thời tiết lạnh.)
  • Clad (tính từ): được mặc (thường dùng trong văn chương).
    • The knight was clad in armor. (Hiệp sĩ được mặc áo giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Underdressed: mặc không đủ ấm hoặc mặc quá giản dị so với sự kiện.
    • He felt underdressed at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy mặc quá giản dịbữa tối trang trọng.)
  • Sparsely clothed: mặc quần áo thưa thớt.
    • The models were sparsely clothed in the fashion show. (Các người mẫu mặc quần áo thưa thớt trong buổi trình diễn thời trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" để tạo thành cấu trúc: .
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: mặc rất đẹp sang trọng (trái nghĩa với "scantily clad").
    • She was dressed to the nines for the gala. ( ấy mặc rất sang trọng cho buổi dạ tiệc.)
  • In one's birthday suit: khỏa thân, mặc không cả (mức độ cao hơn "scantily clad").
    • He ran out of the house in his birthday suit. (Anh ấy chạy ra khỏi nhà trong bộ đồ khỏa thân.)